Public Training

CASE CONQUERING Pharma Marketing

CASE CONQUERING Pharma Marketing

Giới thiệu khoá học

Case Conquering – Pharma Marketing Advanced

Khóa học thực chiến · Think like a Pharma Marketer → Act like a Practical Marketer → Communicate like a Marketer.

Chương trình giúp bạn xây dựng khung tư duy, nguyên tắc và framework để chinh phục các case study trong lĩnh vực Dược phẩm: từ phân tích business situation, thiết kế Patient Support Program, Brand Growth & Lifecycle, Launch Excellence đến Omnichannel Marketing — và bảo vệ giải pháp trong buổi Final Defense.

  • 03 Phase · 10 buổi
  • OFFLINE tại Edufin Space, P. Tân Định, Hồ Chí Minh
  • Khai giảng dự kiến 03/2027
  • Thực hành chinh phục 08 case study điển hình trong ngành healthcare

Thông tin học tập

Địa điểm
Edufin Space, P. Tân Định, Hồ Chí Minh
Khai giảng gần nhất
02/07/2026
Thời gian học
10 buổi học Thứ 5: 18:30 - 21:30
Hình thức
Học trực tiếp tại lớp + thực hành thực tế

Đối tượng phù hợp

  • Các bạn đã trang bị nền tảng kiến thức Marketing và mong muốn tìm kiếm cơ hội trong lĩnh vực Marketing Dược.
  • Các bạn đang làm Marketing trong ngành Dược muốn nâng cao năng lực tư duy phân tích, chiến lược và giải quyết business challenges.

Chuẩn đầu ra

  • Market Intelligence in diversified therapeutic areas
  • Business Acumen in Pharma Marketing
  • Customer Insight & Market Understanding
  • Strategy Development
  • Creative Thinking & Marketing Innovation
  • New product launch
  • Product Lifecycle Management
  • Omnichannel Communication
  • Problem Solving
  • Critical Thinking

Nội dung khoá học

Phase I: Think like a Pharma Marketer2 buổi
  1. Buổi 1 · Pharma Business Situation Thinking Foundation — Khung tư duy để chinh phục Case study

    Mục tiêu:

    • Hiểu bản chất business situation trong Pharma

    • Nắm khung phân tích & tư duy vấn đề cốt lõi

    • Phân biệt rõ observation – insight – root cause, tránh các sai lầm phổ biến khi phân tích tình huống

    • Xác định đúng context & objective (business / MKT / communication)

    • Bắt đầu hình thành tư duy tìm cơ hội và xây hướng chiến lược

    Chinh phục Case study trong lĩnh vực Dược phẩm

    • 03 tư duy

    • 04 nguyên tắc

    • 05 sai lầm cần tránh

    Xây dựng khung tư duy phân tích

    • Tư duy phân rã vấn đề, tư duy liên kết

    • Xác định observations và insights

    • Phân loại nguyên nhân theo nhóm, xác định nguyên nhân gốc rễ

    • Thực hành phân tích và xác định “Where to focus”

    Tư duy chiến lược và ứng dụng để nắm bắt cơ hội và vượt qua thử thách

    • Xác định context và mục tiêu (business objective, MKT objective, communication objective).

    • Hiểu đúng về chiến lược và vận dụng Marketing Mix trong lựa chọn chiến lược.

    • Thực hành xây dựng chiến lược “How to win” cho các case thực tế

    Tư duy sáng tạo và phát kiến trong Marketing Dược

    • Thấu cảm khách hàng.

    • Kỹ thuật giúp tạo ra nhiều ý tưởng mới.

    • Nguyên tắc và quy trình phát kiến Marketing Dược

    Thực hành chinh phục 08 case study điển hình trong ngành healthcare

    • Kháng sinh, Hô hấp, Rối loạn lipid, Tẩy giun, Tim mạch, Thần kinh, Đái tháo đường

  2. Buổi 2 · Key principles & Case Solving Framework — Nguyên tắc và framework tổng thể để xử lý các Case study

    Mục tiêu:

    • Hiểu các nguyên tắc cốt lõi khi xử lý business situation trong Pharma

    • Nắm framework tổng thể để tiếp cận và giải quyết vấn đề

    • Nhận diện và tránh các sai lầm phổ biến khi xây hướng giải quyết

    • Áp dụng framework vào case thực tế để hình thành tư duy có cấu trúc

    Chinh phục case study có chiến lược và hiệu quả

    • Lead by insight và root cause

    • Tập trung vào các cơ hội tạo ra impact lớn.

    • Đảm bảo line of sight.

    • Kiến tạo giải pháp thực tế và có thể hành động ngay.

    05 sai lầm thường gặp khi giải quyết các tình huống kinh doanh

    • Tools first - Bắt đầu bằng tactic

    • Research kiểu “gom thông tin”, không có định hướng, mục tiêu cụ thể

    • Không nhìn được hết tất cả các nguyên nhân và xác định đúng nguyên nhân gốc rễ

    • Propose quá nhiều tactic, không có trọng tâm

    • Mạch tư duy đứt đoạn, mất Line of Sight, thiếu alignment trong thực thi.

    Xác định trọng tâm và lên kế hoạch thực thi phù hợp

    • Cách lựa chọn nội dung trọng tâm để giải quyết challenge.

    • Xây dựng kế hoạch thực thi phù hợp

    • Đảm bảo tính khả thi và compliance.

    Nhận diện và phân tích các nhóm stakeholder chính

    • Xác định stakeholder chính.

    • Sử dụng thành thạo công cụ Stakeholder Mapping.

    Thiết lập KPI, nhận diện nguồn lực cần thiết và các yếu tố hỗ trợ từ cross-function.

    Thực hành nhóm: Đề xuất giải pháp hiệu quả cho case được giao

Phase II: Act like a Practical Marketer7 buổi
  1. Buổi 3 · Design Impactful Patient Screening and PSP

    Mục tiêu:

    • Hiểu sâu patient journey & hành vi bệnh nhân trong Pharma.

    • Hiểu rõ bản chất của screening/ adherence và tác động đến outcome điều trị & business.

    • Thiết kế patient program tạo thay đổi hành vi thực tế.

    • Biết cách xác định KPI phù hợp (no. of new patient, adherence rate, persistence, refill rate…).

    Khung tư duy Patient Flow & “Leaky Bucket”

    • Hiểu mô hình Patient Flow: Screening → Diagnosis → Treatment → Adherence → Persistence

    • Xác định các điểm “rò rỉ” (drop-off) trong hành trình bệnh nhân

    • Phân tích các điểm đứt gãy ảnh hưởng đến outcome

    • Hiểu nguyên lý: Fixing the leak drives growth

    • Liên kết patient flow với impact kinh doanh

    Xác định nguyên nhân & insight hành vi bệnh nhân

    • Phân tích 4 nhóm yếu tố: Patient - HCP - System - Product

    • Nhận diện các barriers phổ biến: fear, cost, asymptomatic, forgetfulness

    • Phân biệt intentional vs unintentional non-adherence

    • Xác định root cause của vấn đề.

    • Chuyển barrier thành actionable insight để thay đổi hành vi.

    Demo case & ứng dụng thực tế

    • Phân tích case thực tế theo mô hình Leaky Bucket

    • Xác định điểm drop-off & nguyên nhân cốt lõi

    Thực hành:

    • Xác định điểm “leak” trong patient journey

    • Phân tích root cause & insight hành vi

  2. Buổi 4 · Design Impactful Patient Screening and PSP

    Thiết kế Patient Support Program (PSP)

    • Hiểu triết lý: Right Patient – Right Support – Right Time

    • Áp dụng framework 4 Pillars: Financial – Educational – Behavioral – Emotional

    • Mapping PSP theo từng giai đoạn patient journey

    • Phân biệt chiến lược: Push Screening vs Push Adherence

    • Thiết kế giải pháp dựa trên behavior change, không chỉ activity

    Xây dựng KPI & đo lường hiệu quả

    • Phân biệt Input - Process - Outcome KPIs

    • Các chỉ số cốt lõi: Conversion, Adherence, Persistence, Refill rate

    • Hiểu cách đo lường: MPR vs PDC vs Time-to-Treatment

    • Tránh “vanity metrics” (chỉ số đẹp nhưng không có giá trị)

    • Liên kết KPI với business impact (CLV, revenue, retention)

    Demo case & ứng dụng thực tế

    • Thiết kế PSP giải quyết đúng điểm “rò rỉ”

    • Đánh giá impact dựa trên KPI & business logic

    • Rút ra framework áp dụng cho các tình huống tương tự

    Thực hành:

    • Thiết kế 3 trụ cột PSP (Edu - Access - Behavior)

    • Xây dựng KPI đo lường hiệu quả

    • Trình bày & nhận feedback từ trainer

  3. Buổi 5 · Brand Growth & Lifecycle Strategy (Extend / Grow / Defend Brand) — Brand Growth Case & Switch/Defense Case

    Mục tiêu:

    • Hiểu bản chất brand growth trong Pharma & các đòn bẩy tăng trưởng chính.

    • Xác định và lựa chọn growth drivers phù hợp (channel, patient, SOV, indication…).

    • Xây dựng chiến lược grow / switch / defend brand theo từng tình huống.

    • Ứng dụng tư duy lifecycle strategy để kéo dài vòng đời sản phẩm.

    Brand growth trong Pharma & các đòn bẩy tăng trưởng chính

    • Các động lực tăng trưởng (growth drivers): Mở rộng kênh phân phối; Mở rộng chỉ định, mở rộng patient segment; Tăng share of voice & frequency; Marketing innovation (digital engagement, patient support program).

    • Tiếp cận phân tích để xác định cơ hội và đối tượng khách hàng mục tiêu.

    • Đánh giá mức độ impact & feasibility của từng driver

    • Xác định mục tiêu, chiến lược và chiến thuật phù hợp.

    Chiến lược Grow / Switch / Defend Brand

    • Hiểu các tình huống switch trong Pharma: clinical, system, patient, commercial

    • Phân tích nguyên nhân mất thị phần (generic, SOV, access…)

    • Xây chiến lược giữ – chuyển – mở rộng tùy bối cảnh

    • Kết hợp medical, commercial & access strategy

    Chiến lược kéo dài và re-newal vòng đời sản phẩm (Lifecycle)

    • Hiểu vai trò của lifecycle theo từng giai đoạn sản phẩm

    • Tận dụng brand equity để mở rộng tăng trưởng

    • Kết hợp omnichannel để “làm mới” brand

    Demo case & ứng dụng thực tế

    Thực hành

    • Xác định cơ hội tăng trưởng từ case thực tế

    • Đề xuất hướng grow / defend / switch

    • Trình bày & nhận feedback từ trainer

  4. Buổi 6 · Launch Excellence and Go-to-Market Strategy

    Mục tiêu:

    • Hiểu bản chất launch trong Pharma.

    • Nắm được framework Launch Excellence.

    • Xây dựng tư duy sequencing & alignment trước khi execution.

    • Phát triển go-to-market strategy phù hợp với context thực tế.

    • Kết nối launch strategy với execution & business impact.

    Khung tư duy Launch Excellence

    • Hiểu độ phức tạp của launch trong Pharma (regulatory, access, competition).

    • 3 trụ cột cốt lõi: Prepare Product – Prepare Market – Prepare Organization.

    • Vai trò của cross-functional collaboration (Medical – MKT – Access – Supply).

    • Nguyên tắc: Clarity before Execution – Alignment before Action.

    • Hiểu “one chance to launch” & impact dài hạn.

    Xây dựng Launch Strategy & Roadmap

    • Hiểu cấu trúc Launch Roadmap

    • Xác định mục tiêu launch: uptake, access, penetration

    • Phân tích market readiness & competitive context

    • Ưu tiên các hoạt động theo giai đoạn launch

    Sequencing & Strategic Planning

    • Tầm quan trọng của sequencing trong launch

    • Đồng bộ giữa strategy & execution

    • Tối ưu resource & timing để maximize impact

    Demo case & ứng dụng thực tế

    Thực hành

    • Xác định yếu tố cần chuẩn bị cho 1 launch

    • Phân tích readiness: product – market – organization

  5. Buổi 7 · Go-to-Market & Execution

    Xây dựng Go-to-Market Strategy

    • Xác định target: HCP, patient, stakeholder

    • Lựa chọn channel & approach phù hợp

    • Kết hợp medical – commercial – access strategy

    • Xây dựng engagement plan theo từng nhóm khách hàng

    • Đồng bộ thông điệp & hoạt động

    Execution Excellence trong Launch

    • Cân bằng giữa strategy & execution

    • Quản lý hoạt động launch đa kênh

    • Đảm bảo coordination giữa các team

    • Theo dõi tiến độ & điều chỉnh linh hoạt

    • Tránh các lỗi phổ biến trong execution

    Đo lường & Business Impact

    • Các chỉ số launch: uptake, peak sales, time-to-market

    • Đánh giá hiệu quả execution

    • Hiểu impact tài chính của launch excellence

    • Điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu

    • Liên kết launch với long-term growth

    Demo case & ứng dụng thực tế

    Thực hành

    • Xây dựng launch plan cho 1 case cụ thể

    • Xác định: target – strategy – execution – KPI

    • Trình bày & nhận feedback từ trainer

  6. Buổi 8 · Omnichannel Thinking & Strategy

    Mục tiêu:

    • Hiểu sự chuyển dịch sang patient-centric & integrated engagement trong Pharma.

    • Nắm vững framework xây dựng Omnichannel strategy.

    • Biết cách thiết kế customer journey đa kênh có kết nối & đúng vai trò từng kênh.

    • Xây dựng & đo lường KPIs gắn với hành vi và business impact.

    • Ứng dụng Omnichannel phù hợp với compliance & thực tế thị trường Việt Nam.

    Context & Mindset: Why Omnichannel

    • Hành vi HCP thay đổi: hybrid, on-demand, time-constrained

    • Digital không thay thế mà bổ trợ cho rep & engagement

    • Hiểu đúng: Omnichannel ≠ digital, ≠ multichannel

    • Vai trò Omnichannel trong tăng trưởng & trải nghiệm khách hàng

    Framework xây dựng Omnichannel Strategy

    • 6 bước cốt lõi: Objective – Audience – Message – Channel – Connect – KPI

    • Xác định objective theo SMART (awareness, adoption…)

    • Segmentation & persona (KOL – early adopter – traditional)

    • Xây dựng message phù hợp từng nhóm (rational vs emotional)

    • Nguyên tắc: Right content – Right audience – Right timing

    Lựa chọn Channel & vai trò từng kênh

    • Phân loại kênh: Paid – Owned – Earned – Shared

    • Hiểu vai trò: Trigger – Deepen – Amplify

    • Lựa chọn channel theo objective & audience

    • Kết hợp online – offline – hybrid

    Demo case & ứng dụng thực tế

    Thực hành

    • Xác định objective & target audience

    • Xây dựng message & channel mix

  7. Buổi 9 · Journey, Execution & Measurement

    Thiết kế Customer Journey & Touchpoint Planning

    • Hiểu khái niệm touchpoint & journey mapping

    • Xây dựng hành trình khách hàng theo flow logic

    • Đồng bộ trải nghiệm giữa các kênh

    • Xác định đúng “moment that matters”

    Execution & Data Integration

    • Vai trò của CRM & data flow trong Omnichannel

    • Trigger-based action

    • Automation & personalization

    • Vai trò của Rep như “orchestrator”

    • Đảm bảo execution thực tế & khả thi

    KPI & đo lường hiệu quả

    • Phân biệt Engagement – Behavioral – Business KPIs

    • Đo lường hiệu quả theo từng touchpoint

    • Theo dõi real-time & tối ưu liên tục

    • Liên kết KPI với growth & retention

    Demo case & ứng dụng thực tế

    Thực hành

    • Xây dựng Omnichannel plan (Objective - Audience - Message - Channel - KPI)

    • Thiết kế customer journey tích hợp

    • Trình bày & nhận feedback từ trainer

Phase III: Communicate like a Marketer1 buổi
  1. Buổi 10 (+ across all program) · Case Conquering Simulation: Present & Defend — Final Defense

    Mục tiêu:

    • Tích hợp toàn bộ tư duy Think - Act - Communicate vào một bài toán thực tế.

    • Xây dựng solution hoàn chỉnh từ problem → insight → strategy → execution.

    • Trình bày proposal theo logic business rõ ràng, thuyết phục.

    • Rèn luyện kỹ năng Q&A & bảo vệ quan điểm trước phản biện.

    • Nhận feedback để nâng cấp tư duy & năng lực thực chiến.

    Xây dựng bài giải Case hoàn chỉnh

    • Xác định đúng business problem & context

    • Phân tích insight & root cause

    • Xây dựng strategic direction rõ ràng

    • Phát triển solution (PSP / Growth / Launch / Omnichannel)

    • Kết nối solution với KPI & business impact

    Trình bày cá nhân

    • Format trình bày: 10 phút present (5–10 slides) + 10 phút Q&A (giảng viên + khách mời industry).

    • Rubric chấm điểm: Framing & Logic (25%) – vấn đề, mục tiêu, challenge, outcome rõ ràng; Solution & Tactics (25%) – giải pháp hợp lý, bám insight, có tính khả thi; Measurement & Compliance (20%) – KPI, resource, risk & compliance checklist; Presentation & Storytelling (20%) – flow, slide, cách kể chuyện; Q&A Handling (10%) – tự tin, logic, biết bridge khi thiếu dữ liệu.

    Nhận xét chung về điểm mạnh & điểm cần cải thiện của cả lớp.

    Học viên nhận feedback cá nhân (ghi chú riêng gửi sau buổi).

Đội ngũ giảng viên

ThS. Nguyễn Kiều Phương Dung

ThS. Nguyễn Kiều Phương Dung

Marketing Manager, DKSH

ThS. Vương Trần Mỹ Phương

ThS. Vương Trần Mỹ Phương

Marketing Manager, Boston Pharma

ThS. Tạ Trần Tuấn

ThS. Tạ Trần Tuấn

Group Product Manager & Marketing Lead, Roche Diagnostics

ThS. Nguyễn Thành Nhân

ThS. Nguyễn Thành Nhân

Country Business Leader, BDI Division, Việt Nam, Becton Dickinson (BD)

Đánh giá từ học viên

Đang cập nhật

Khoá học liên quan

Đăng ký

Giữ chỗ cho khoá học

Để lại thông tin, đội ngũ Readiness sẽ liên hệ xác nhận lịch học và học phí trong 24 giờ làm việc.