Khai giảng
02/04/2026
Thời lượng
8 buổi học
- Thứ Năm: 18:30 - 21:30
Địa điểm
TP. Hồ Chí Minh
Offline
Khóa học sẽ giúp bạn:
Trang bị tư duy tiếp cận các tình huống kinh doanh thực tiễn một cách logic và có cấu trúc.
Chinh phục các case study (campaign plan, MKT Plan, business challenges, execution plan, MKT proposal, accelerated plan…) từ đơn giản đến phức tạp trong ngành healthcare.
Trở nên vững vàng, bình tĩnh, tự tin trong các kỳ assessment hoặc phỏng vấn.
Nâng cao năng lực thực chiến trong công việc Marketing, xử lý hiệu quả các tình huống khó khăn.
Khóa học dành cho ai?
Các bạn đã trang bị nền tảng kiến thức Marketing và mong muốn tìm kiếm cơ hội trong lĩnh vực Marketing Dược.
Các bạn đang làm Marketing trong ngành Dược muốn nâng cao năng lực tư duy phân tích, chiến lược và giải quyết business challenges.
24 GIỜ THỰC CHIẾN
BUỔI 1:
Khung tư duy & Phân tích case trong Marketing Dược
Mục tiêu buổi học:
- Trang bị tư duy phân tích: biết cách phân rã và liên kết vấn đề.
- Rèn khả năng đọc nhanh: hiểu đúng đề case, nắm rõ context.
- Hiểu các business challenges đặc thù của ngành Dược.
- Biết cách hình dung và xác định rõ outcome & deliverables cho các tình huống.
Xây dựng khung tư duy phân tích
- Tư duy phân rã vấn đề, Tư duy liên kết
- Phân biệt “symptom vs root cause” khi phân tích.
Hiểu về Context & Business Case trong Marketing Dược
- Các yếu tố context đặc thù gồm Thị trường, Khách hàng, Quy định & compliance, kênh phân phối.
- Các nhóm business case phổ biến: Launch sản phẩm mới/ Re-launch sản phẩm, Tăng trưởng thương hiệu, Defense trước generic, Kéo dài dòng đời sản phẩm, Tầm soát/ mở rộng thị trường, Tăng tuân thủ của bệnh nhân, Market access & hospital listing, Digital/Omnichannel engagement, Mở rộng kênh phân phối.
- Xác định vấn đề cần ưu tiên giải quyết.
Hiểu đúng Outcome & Deliverables khi giải case
- Hiểu rõ outcome mong đợi từ một case (logic, khả thi, có cấu trúc, giải quyết đúng trọng tâm)
- Nhận diện các dạng deliverables thường gặp.
Phân tích minh họa & định hình Deliverables
Homework: Viết Context – Opportunities/Challenge – Outcome cho case được giao
BUỔI 2:
Từ Objective đến Planning: Framing Solutions & Tactics
Mục tiêu buổi học:
- Biết cách dịch outcome/objective thành kế hoạch hành động có cấu trúc.
- Xác định được stakeholders then chốt và vai trò của từng nhóm.
- Biết framing key content, solutions và tactics để đạt được objective.
- Hiểu các yếu tố đo lường, nguồn lực và sự hỗ trợ cần thiết.
Kỹ thuật chuyển đổi từ Objective đến Solution
- Objective Breakdown: từ mục tiêu chính đến sub-objectives
- Các mô hình kiến tạo giải pháp.
- Tư duy sáng tạo trong việc kiến thiết giải pháp.
- Tư duy phản biện trong việc đánh giá giải pháp.
Nhận diện và phân tích các nhóm stakeholder chính
- Xác định stakeholder chính.
- Sử dụng thành thạo công cụ Stakeholder Mapping.
Xác định chiến thuật trọng tâm và lên kế hoạch thực thi phù hợp
- Cách lựa chọn nội dung trọng tâm để giải quyết challenge.
- Xây dựng kế hoạch thực thi phù hợp
- Đảm bảo tính khả thi và compliance.
Thiết lập KPI, nhận diện nguồn lực cần thiết và các yếu tố hỗ trợ từ cross-function.
Thực hành nhóm: Đề xuất giải pháp hiệu quả cho case được giao
BUỔI 3:
Launch case & Market Access case
Mục tiêu buổi học:
- Nắm được quy trình & khung lý thuyết liên quan đến Launch và Market Access trong ngành Dược.
- Biết cách áp dụng tư duy phân tích & framing (từ Buổi 1–2) vào case thực tế.
- Biết cách hình dung outcome cuối cùng (launch/market access plan) khi đi thi assessment hoặc làm việc thực tế.
- Biết cách đề xuất kế hoạch tiếp cận thị trường cho sản phẩm.
Khung lý thuyết về Launch Case
- Quy trình Launch Excellence: Pre-Launch, Launch, Post-Launch hoặc Launch Preparation, Launch Readiness, Launch Optimization.
- Các yếu tố cần phân tích: dung lượng thị trường (TAM/SAM/SOM), stakeholder (HCP/KOL/hospital), đối thủ, thông điệp & định vị.
- Common pitfalls khi làm Launch Case: quá tập trung vào sản phẩm, quên stakeholder & access barrier.
Khung lý thuyết về Market Access Case
- Stakeholders chính: BoD, Hội đồng thuốc, BHYT, khoa Dược, bác sĩ điều trị.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến access: bằng chứng khoa học, HEOR, giá & tender.
- Compliance trong hospital access.
Demo phân tích case mẫu: bóc tách đề, xác định objective, stakeholders, đề xuất khung giải pháp.
Thực hành nhóm: Giải case study về Launch/Market Access Case.
Homework: Xây dựng Go-to-market Strategy cho case được giao
buổi 4
Brand Growth case & Switch/Defense case
Mục tiêu buổi học:
- Hiểu khung lý thuyết về tăng trưởng thương hiệu trong ngành Dược và các yếu tố ảnh hưởng.
- Biết cách xây dựng chiến lược phòng thủ (defense) khi đối thủ/generic xuất hiện.
- Hiểu được các tiếp cận phổ biến để kéo dài/ re-newal dòng đời sản phẩm.
- Biết cách trình bày outcome dưới dạng growth plan hoặc defense strategy.
Khung lý thuyết về Brand Growth
- Các động lực tăng trưởng (growth drivers): Mở rộng kênh phân phối; Mở rộng chỉ định, mở rộng patient segment; Tăng share of voice & frequency; Marketing innovation (digital engagement, patient support program).
- Tiếp cận phân tích để xác định cơ hội và đối tượng khách hàng mục tiêu.
- Xác mục tiêu, chiến lược và chiến thuật phù hợp.
Khung lý thuyết về Switch/Defense Case
- Tình huống xảy ra nguy cơ switch: generic rẻ hơn, brand mới có data tốt hơn, thay đổi guideline.
- Các chiến lược defense: Reinforce evidence & KOL advocacy; Patient support/adherence program; Value-based selling (beyond the pill); Pricing & tender strategy, Strengthening Branding, LOE Extension.
Các chiến lược phổ biến để kéo dài/ re-newal dòng đời sản phẩm.
Demo phân tích case mẫu
Thực hành nhóm: Giải case study về Brand Growth Case và Switch/Defense Case
Homework: Chọn 1 case và đề xuất chiến lược phát triển/ phòng thủ.
buổi 5
Patient Screening/Adherence case
Mục tiêu buổi học:
- Hiểu rõ bản chất của screening/ adherence và tác động đến outcome điều trị & business.
- Nắm được khung thiết kế Patient Support Program (PSP) gắn với hành trình bệnh nhân.
- Biết cách xác định KPI phù hợp (no. of new patient, adherence rate, persistence, refill rate…).
Khung lý thuyết về Screening/ Adherence
- Phân tích patient flow và các giai đoạn: Screening, Diagnose, Initiation, Implementation, Persistence.
- Các tình huống cần đẩy mạnh việc tầm soát và/ hoặc tăng tuân thủ của bệnh nhân.
- Các yếu tố ảnh hưởng: bệnh nhân, HCP, hệ thống y tế, sản phẩm.
- Tác động: clinical outcome, doanh thu, market share.
Thiết kế Patient Support Program
- Các loại chương trình: awareness, education, reminder, CRM, hỗ trợ tài chính, app/mobile health.
- Nguyên tắc thiết kế: insight-based, đa kênh tích hợp, dễ tiếp cận, compliance.
- KPI thường dùng: reach, no. of new patients, refill rate, drop-out rate, persistence rate, engagement.
Demo phân tích case mẫu
Thực hành nhóm: Phân tích nguyên nhân chính khiến adherence thấp; Đề xuất 1 patient program; Xác định KPI đo lường
Homework: Đề xuất ý tưởng cho chương trình tầm soát bệnh nhân ung thư.
buổi 6
Digital/Omnichannel Case
Mục tiêu buổi học:
- Hiểu vai trò & đặc thù của digital/omnichannel marketing trong Pharma.
- Nắm khung tiếp cận: Objective – Audience – Message/Content – Channel – Connect – KPI.
- Biết cách xây dựng kế hoạch omnichannel campaign phù hợp và tuân thủ quy định.
Khung lý thuyết về Omnichannel trong Pharma
- Phân tích patient flow và các giai đoạn: Screening, Diagnose, Initiation, Implementation, Persistence.
- Các tình huống cần đẩy mạnh việc tầm soát và/ hoặc tăng tuân thủ của bệnh nhân.
- Các yếu tố ảnh hưởng: bệnh nhân, HCP, hệ thống y tế, sản phẩm.
- Tác động: clinical outcome, doanh thu, market share.
Thiết kế Campaign & Measurement plan
- Khung tiếp cận: Objective; Audience segmentation (HCP/Patient); Message; Channel mix; Tactics; KPI & measurement plan
Demo phân tích case mẫu
Thực hành nhóm: Xây campaign plan cho 01 sản phẩm.
Homework: Đề xuất kênh cho một campaign cho HCC.
buổi 7
Storytelling, Slide Design & Q&A Simulation
Mục tiêu buổi học:
- Biết cách cấu trúc bài thuyết trình 5–10 slides để trình bày case rõ ràng, logic.
- Vận dụng storytelling techniques để tạo sức thuyết phục.
- Thành thạo kỹ thuật thiết kế slide nhanh, chuẩn, đúng trọng tâm.
- Biết cách xử lý câu hỏi phản biện bằng framework Q&A.
Storytelling trong trình bày case
- Khung kể chuyện: Hook – Problem – Insight – Strategy – Plan – Impact – Call to Action.
- Nguyên tắc logic: từ vấn đề, insight đến giải pháp và tác động.
Slide design cho case
- Nguyên tắc thiết kế: Layout Z/F-pattern; Signal-to-noise: ít chữ, nhiều điểm chính; Chart đúng mục đích: trend, bar, funnel, stakeholder map.
- Demo phân tích case mẫu
Framework xử lý Q&A
- Q&A mindset: câu hỏi là cơ hội, không phải rủi ro.
- Framework: Clarify – Pause – Answer – Check-back.
- Kỹ thuật bridge khi thiếu dữ liệu.
- Loại câu hỏi thường gặp: ROI, compliance, stakeholder alignment, timeline.
Simulation – Group Pitch & Q&A: mỗi nhóm chuẩn bị thuyết trình 1 case
buổi 8
Final Defense
Mục tiêu buổi học:
- Giúp học viên rèn kỹ năng thuyết trình cá nhân trong môi trường mô phỏng gần với phỏng vấn MNC.
- Tạo cơ hội áp dụng tất cả khung tư duy, công cụ & kỹ năng đã học vào 1 case cá nhân hoàn chỉnh.
- Đánh giá sự tiến bộ & năng lực thực chiến của từng học viên.
Chuẩn bị bài thuyết trình cá nhân theo lựa chọn case mong muốn.
Trình bày cá nhân
- Format trình bày: 10 phút present (5–10 slides) + 10 phút Q&A (giảng viên + khách mời industry).
- Rubric chấm điểm:
- Framing & Logic (25%) – vấn đề, mục tiêu, challenge, outcome rõ ràng.
- Solution & Tactics (25%) – giải pháp hợp lý, bám insight, có tính khả thi.
- Measurement & Compliance (20%) – KPI, resource, risk & compliance checklist.
- Presentation & Storytelling (20%) – flow, slide, cách kể chuyện.
- Q&A Handling (10%) – tự tin, logic, biết bridge khi thiếu dữ liệu.
Nhận xét chung về điểm mạnh & điểm cần cải thiện của cả lớp.’
Học viên nhận feedback cá nhân (ghi chú riêng gửi sau buổi).
Budget for development investment
Standard
9,900,000 VNĐ/học viên
8 buổi x 3 giờ = 24.0 giờ
Đã bao gồm 10% VAT
